TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đau dạ dày tiếng Anh là gì?

"đau dạ dày" trong tiếng Anh là stomachache (danh từ), gastralgia (danh từ).

stomachache Danh từ

UK/ˈstʌməkˌeɪk/US/ˈstʌməkˌeɪk/ giọng người thật

Nghĩa: đau dạ dày

  • A stomachache is usually mistaken for a bellyache.Bệnh đau dạ dày thường hay bị nhầm với bệnh đau bụng.

Xem đầy đủ từ "stomachache": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gastralgia Danh từ

Nghĩa: Đau dạ dày.

Xem đầy đủ từ "gastralgia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đau dạ dày tiếng Anh là gì?

"đau dạ dày" trong tiếng Anh là stomachache (danh từ), gastralgia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "stomachache": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.