TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đen như quạ tiếng Anh là gì?

"đen như quạ" trong tiếng Anh là raven (tính từ).

raven Tính từ

UK/ˈɹeɪvn̩/US/ˈɹeɪvən/ giọng người thật

Nghĩa: Đen như quạ, đen nhánh.

  • raven hair tóc đen nhánh

Xem đầy đủ từ "raven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đen như quạ tiếng Anh là gì?

"đen như quạ" trong tiếng Anh là raven (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "raven": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).