TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đenta tiếng Anh là gì?

"đenta" trong tiếng Anh là delta (danh từ).

delta Danh từ

UK/ˈdɛltə/US/ˈdɛltə/

Nghĩa: Đenta (chữ cái Hy-lạp).

Xem đầy đủ từ "delta": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đenta tiếng Anh là gì?

"đenta" trong tiếng Anh là delta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.