TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều hứa tiếng Anh là gì?

"điều hứa" trong tiếng Anh là promise (danh từ).

promise Danh từ

UK/ˈpɹɒmɪs/US/ˈpɹɑmɪs/

Nghĩa: Lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn.

  • to keep to one's promisegiữ lời hứa
  • to break one's promisekhông giữ lời hứa, bội ước

Xem đầy đủ từ "promise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều hứa tiếng Anh là gì?

"điều hứa" trong tiếng Anh là promise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.