promise
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɒmɪs/
US/ˈpɹɑmɪs/
giọng máy của trình duyệt
promise nghĩa là lời hứa, điều hứa, triển vọng, hứa hẹn.
Nghĩa của promise
Danh từ
- Lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn.
- to keep to one's promisegiữ lời hứa
- to break one's promisekhông giữ lời hứa, bội ước
- promise of marriagesự hứa hôn
- empty promiselời hứa hão, lời hứa suông
- Nghĩa bóng Triển vọng, hứa hẹn.
- a young man of promisemột thanh niên có triển vọng
Động từ
- Hứa, hứa hẹn, hẹn ước.
- to promise someone something; to promise something to someonehứa hẹn ai việc gì
- this year promises good cropsnăm nay hứa hẹn được mùa
- Làm cho hy vọng; báo hiệu, báo trước.
- the clouds promise rainmây nhiều báo hiệu trời mưa
- Thông tục Đảm bảo, cam đoan.
- I promise you, it will not be so easytôi cam đoan với anh, chuyện ấy sẽ không dễ thế đâu
Dạng từ của promise
| Số nhiều | promises |
| Ngôi thứ ba số ít | promises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | promising |
| Quá khứ phân từ | promised |
| Quá khứ | promised |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với promise
Đồng nghĩa
Họ từ của promise
Cụm từ, thành ngữ với promise
- land of promise — Chốn thiên thai, nơi cực lạc.
- promised land — Chốn thiên thai, nơi cực lạc.
- to promise oneself something — Tự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú...).
- to promise well — Có triển vọng tốt.
- promise faithfully — (Thông tục) Hứa một cách chắc chắn.
Câu ví dụ với promise
- You may as well keep your promise. Bạn nên giữ lời hứa của mình.
- I want you to keep your promise. Tôi muốn bạn giữ lời hứa.
- I promise I won't do that again. Tôi xin hứa tôi sẽ không làm vậy nữa.
- I promise I'll never do that again. Tôi hứa là sẽ không tái phạm nữa.
- Tom failed to keep his promise. Tom đã không giữ lời hứa.
- Tom doubts if Mary will keep her promise. Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa.
- Tom would never break a promise. Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa.
- I promise that I'll be there on time. Tôi hứa rằng tôi sẽ có mặt ở đó đúng giờ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
promise nghĩa là gì?
promise (danh từ, động từ) nghĩa là lời hứa, điều hứa, triển vọng, hứa hẹn.
promise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promise: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒmɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑmɪs/.