TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

promise

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɒmɪs/ US/ˈpɹɑmɪs/ giọng máy của trình duyệt

promise nghĩa là lời hứa, điều hứa, triển vọng, hứa hẹn.

Nghĩa của promise

Danh từ

  1. Lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn.
    • to keep to one's promisegiữ lời hứa
    • to break one's promisekhông giữ lời hứa, bội ước
    • promise of marriagesự hứa hôn
    • empty promiselời hứa hão, lời hứa suông
  2. Nghĩa bóng Triển vọng, hứa hẹn.
    • a young man of promisemột thanh niên có triển vọng

Động từ

  1. Hứa, hứa hẹn, hẹn ước.
    • to promise someone something; to promise something to someonehứa hẹn ai việc gì
    • this year promises good cropsnăm nay hứa hẹn được mùa
  2. Làm cho hy vọng; báo hiệu, báo trước.
    • the clouds promise rainmây nhiều báo hiệu trời mưa
  3. Thông tục Đảm bảo, cam đoan.
    • I promise you, it will not be so easytôi cam đoan với anh, chuyện ấy sẽ không dễ thế đâu

Dạng từ của promise

Số nhiềupromises
Ngôi thứ ba số ítpromises
Hiện tại phân từ (-ing)promising
Quá khứ phân từpromised
Quá khứpromised

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với promise

Đồng nghĩa

Họ từ của promise

Cụm từ, thành ngữ với promise

  • land of promise — Chốn thiên thai, nơi cực lạc.
  • promised land — Chốn thiên thai, nơi cực lạc.
  • to promise oneself something — Tự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú...).
  • to promise well — Có triển vọng tốt.
  • promise faithfully — (Thông tục) Hứa một cách chắc chắn.

Câu ví dụ với promise

  • You may as well keep your promise. Bạn nên giữ lời hứa của mình.
  • I want you to keep your promise. Tôi muốn bạn giữ lời hứa.
  • I promise I won't do that again. Tôi xin hứa tôi sẽ không làm vậy nữa.
  • I promise I'll never do that again. Tôi hứa là sẽ không tái phạm nữa.
  • Tom failed to keep his promise. Tom đã không giữ lời hứa.
  • Tom doubts if Mary will keep her promise. Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa.
  • Tom would never break a promise. Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa.
  • I promise that I'll be there on time. Tôi hứa rằng tôi sẽ có mặt ở đó đúng giờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

promise nghĩa là gì?

promise (danh từ, động từ) nghĩa là lời hứa, điều hứa, triển vọng, hứa hẹn.

promise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promise: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒmɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑmɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.