TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều khó hiểu tiếng Anh là gì?

"điều khó hiểu" trong tiếng Anh là riddle (danh từ).

riddle Danh từ

UK/ˈɹɪdəl/US/ˈɹɪdəl/

Nghĩa: Điều bí ẩn, điều khó hiểu.

  • to talk in riddlesnói những điều bí ẩn khó hiểu

Xem đầy đủ từ "riddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều khó hiểu tiếng Anh là gì?

"điều khó hiểu" trong tiếng Anh là riddle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.