riddle
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɪdəl/
US/ˈɹɪdəl/
giọng máy của trình duyệt
riddle nghĩa là điều bí ẩn, điều khó hiểu, câu đố, giải.
Nghĩa của riddle
Danh từ
- Điều bí ẩn, điều khó hiểu.
- to talk in riddlesnói những điều bí ẩn khó hiểu
- Câu đố.
- to solve a riddlegiải được một điều bí ẩn khó hiểu; (thông tục) trả lời được một câu đố
- Người khó hiểu; vật khó hiểu.
- Cái sàng; máy sàng.
Nội động từ
- Nói những điều bí ẩn, nói những điều khó hiểu.
Ngoại động từ
- Giải, đoán (một điều bí ẩn khó hiểu, một câu đố).
- riddle me thishây đoán hộ tôi xem cái này có nghĩa là gì
- Sàng (gạo...).
- Nghĩa bóng Sàng lọc; xem xét tỉ mỉ.
- to riddle a piece of evidencexem xét kỹ càng một chứng cớ
- Bắn thủng lỗ, làm thủng lỗ chỗ.
- bullets riddled the armoured carđạn bắn lỗ chỗ chiếc xe bọc sắt
- Nghĩa bóng Hỏi (ai) dồn dập.
- Lấy sự việc để bẻ lại (người, lý thuyết).
Dạng từ của riddle
| Số nhiều | riddles |
| Ngôi thứ ba số ít | riddles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | riddling |
| Quá khứ phân từ | riddled |
| Quá khứ | riddled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với riddle
Đồng nghĩa
Họ từ của riddle
Câu ví dụ với riddle
- What is the next of the riddle? Phần tiếp theo của câu đố là gì?
- I hate riddles. Tôi ghét câu đố.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
riddle nghĩa là gì?
riddle (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là điều bí ẩn, điều khó hiểu, câu đố, giải.
riddle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riddle: giọng Anh (UK) /ˈɹɪdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪdəl/.