TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều ngăn trở tiếng Anh là gì?

"điều ngăn trở" trong tiếng Anh là impediment (danh từ).

impediment Danh từ

UK/ɪmˈpɛdɪmənt/US/ɪmˈpɛdɪmənt/

Nghĩa: Sự trở ngại, sự ngăn trở, điều làm trở ngại, điều ngăn trở, vật chướng ngại.

Xem đầy đủ từ "impediment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều ngăn trở tiếng Anh là gì?

"điều ngăn trở" trong tiếng Anh là impediment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.