TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impediment

UK/ɪmˈpɛdɪmənt/ US/ɪmˈpɛdɪmənt/ giọng máy của trình duyệt

impediment nghĩa là sự trở ngại, sự ngăn trở.

Nghĩa của impediment

Danh từ

  1. Sự trở ngại, sự ngăn trở, điều làm trở ngại, điều ngăn trở, vật chướng ngại.
  2. Điều làm trở ngại việc ký kết giao kèo; điều làm trở ngại việc đăng ký giá thú.
    • impediment in one's speechsự nói lắp
  3. Số nhiều (từ hiếm, nghĩa hiếm) đồ đạc hành lý (của quân đội).

Dạng từ của impediment

Số nhiềuimpediments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impediment

Đồng nghĩa

Họ từ của impediment

Câu hỏi thường gặp

impediment nghĩa là gì?

impediment (danh từ) nghĩa là sự trở ngại, sự ngăn trở.

impediment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impediment: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɛdɪmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɛdɪmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.