TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điều tin chắc tiếng Anh là gì?

"điều tin chắc" trong tiếng Anh là assurance (danh từ).

assurance Danh từ

UK/əˈʃɔːɹəns/US/əˈʃʊɹəns/

Nghĩa: Sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc.

Xem đầy đủ từ "assurance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điều tin chắc tiếng Anh là gì?

"điều tin chắc" trong tiếng Anh là assurance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.