TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assurance

UK/əˈʃɔːɹəns/ US/əˈʃʊɹəns/ giọng máy của trình duyệt

assurance nghĩa là sự chắc chắn, sự tin chắc, sự quả quyết, sự cam đoan.

Nghĩa của assurance

Danh từ

  1. Sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc.
  2. Sự quả quyết, sự cam đoan; sự đảm bảo.
  3. Sự tự tin.
  4. Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ.
    • to have the assurance to do somethingdám trơ tráo làm việc gì
  5. Pháp lý Bảo hiểm.
    • life assurancebảo hiểm tính mệnh

Dạng từ của assurance

Số nhiềuassurances

Họ từ của assurance

Cụm từ, thành ngữ với assurance

  • to make assurance double sure — Để cho hoàn toàn chắc chắn; làm cho không thể nghi ngờ vào đâu được.

Câu hỏi thường gặp

assurance nghĩa là gì?

assurance (danh từ) nghĩa là sự chắc chắn, sự tin chắc, sự quả quyết, sự cam đoan.

assurance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assurance: giọng Anh (UK) /əˈʃɔːɹəns/, giọng Mỹ (US) /əˈʃʊɹəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.