assurance
UK/əˈʃɔːɹəns/
US/əˈʃʊɹəns/
giọng máy của trình duyệt
assurance nghĩa là sự chắc chắn, sự tin chắc, sự quả quyết, sự cam đoan.
Nghĩa của assurance
Danh từ
- Sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc.
- Sự quả quyết, sự cam đoan; sự đảm bảo.
- Sự tự tin.
- Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ.
- to have the assurance to do somethingdám trơ tráo làm việc gì
- Pháp lý Bảo hiểm.
- life assurancebảo hiểm tính mệnh
Dạng từ của assurance
| Số nhiều | assurances |
Họ từ của assurance
Cụm từ, thành ngữ với assurance
- to make assurance double sure — Để cho hoàn toàn chắc chắn; làm cho không thể nghi ngờ vào đâu được.
Câu hỏi thường gặp
assurance nghĩa là gì?
assurance (danh từ) nghĩa là sự chắc chắn, sự tin chắc, sự quả quyết, sự cam đoan.
assurance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assurance: giọng Anh (UK) /əˈʃɔːɹəns/, giọng Mỹ (US) /əˈʃʊɹəns/.