TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điện năng tiếng Anh là gì?

"điện năng" trong tiếng Anh là electricity (danh từ), electrical energy.

electricity Danh từ

UK/ˌiːlɛkˈtɹɪsɪti/US/ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/

Nghĩa: điện, điện năng, điện khí, điện lực

Xem đầy đủ từ "electricity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

electrical energy

Xem đầy đủ từ "electrical energy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điện năng tiếng Anh là gì?

"điện năng" trong tiếng Anh là electricity (danh từ), electrical energy.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.