Điện tích tiếng Anh là gì?
"điện tích" trong tiếng Anh là electric charge (danh từ), charge (danh từ).
electric charge Danh từ
US/ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈtʃɑːrdʒ/
Nghĩa: Điện tích.
charge Danh từ
UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/
Nghĩa: Số đạn nạp, số thuốc nạp (vào súng); điện tích (nạp vào ắc quy); sự nạp điện, sự tích điện.
Câu hỏi thường gặp
Điện tích tiếng Anh là gì?
"điện tích" trong tiếng Anh là electric charge (danh từ), charge (danh từ).