Điện thế tiếng Anh là gì?
"điện thế" trong tiếng Anh là electric potential (danh từ), potential (tính từ).
electric potential Danh từ
US/ɪ.ˈlɛk.trɪk pə.ˈtɛnt.ʃəl/
Nghĩa: Điện thế.
Xem đầy đủ từ "electric potential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
potential Tính từ
UK/pəˈtɛnʃəl/US/pəˈtɛnʃəl/
Nghĩa: (thuộc) điện thế.
- potential differencehiệu số điện thế
Câu hỏi thường gặp
Điện thế tiếng Anh là gì?
"điện thế" trong tiếng Anh là electric potential (danh từ), potential (tính từ).