TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điện thế tiếng Anh là gì?

"điện thế" trong tiếng Anh là electric potential (danh từ), potential (tính từ).

electric potential Danh từ

US/ɪ.ˈlɛk.trɪk pə.ˈtɛnt.ʃəl/

Nghĩa: Điện thế.

Xem đầy đủ từ "electric potential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

potential Tính từ

UK/pəˈtɛnʃəl/US/pəˈtɛnʃəl/

Nghĩa: (thuộc) điện thế.

  • potential differencehiệu số điện thế

Xem đầy đủ từ "potential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điện thế tiếng Anh là gì?

"điện thế" trong tiếng Anh là electric potential (danh từ), potential (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.