TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điện toán đám mây tiếng Anh là gì?

"điện toán đám mây" trong tiếng Anh là cloud computing (danh từ).

cloud computing Danh từ

Nghĩa: Điện toán đám mây.

Xem đầy đủ từ "cloud computing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điện toán đám mây tiếng Anh là gì?

"điện toán đám mây" trong tiếng Anh là cloud computing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.