TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điệu múa lại tiếng Anh là gì?

"điệu múa lại" trong tiếng Anh là encore (danh từ).

encore Danh từ

UK/ˈɒŋkɔː/US/ˈɑnkoɹ/

Nghĩa: Bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem).

Xem đầy đủ từ "encore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điệu múa lại tiếng Anh là gì?

"điệu múa lại" trong tiếng Anh là encore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.