TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encore

UK/ˈɒŋkɔː/ US/ˈɑnkoɹ/ giọng máy của trình duyệt

encore nghĩa là nữa, hát lại, bài hát lại, điệu múa lại.

Nghĩa của encore

Thán từ

  1. Sân khấu Nữa!, hát lại!; múa lại!

Danh từ

  1. Sân khấu Bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem).

Ngoại động từ

  1. Sân khấu Mời (diễn viên...) ra (hát, múa...) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại.

Dạng từ của encore

Số nhiềuencores
Ngôi thứ ba số ítencores
Hiện tại phân từ (-ing)encoring
Quá khứ phân từencored
Quá khứencored

Câu hỏi thường gặp

encore nghĩa là gì?

encore (thán từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nữa, hát lại, bài hát lại, điệu múa lại.

encore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encore: giọng Anh (UK) /ˈɒŋkɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈɑnkoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.