encore
UK/ˈɒŋkɔː/
US/ˈɑnkoɹ/
giọng máy của trình duyệt
encore nghĩa là nữa, hát lại, bài hát lại, điệu múa lại.
Nghĩa của encore
Thán từ
- Sân khấu Nữa!, hát lại!; múa lại!
Danh từ
- Sân khấu Bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem).
Ngoại động từ
- Sân khấu Mời (diễn viên...) ra (hát, múa...) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại.
Dạng từ của encore
| Số nhiều | encores |
| Ngôi thứ ba số ít | encores |
| Hiện tại phân từ (-ing) | encoring |
| Quá khứ phân từ | encored |
| Quá khứ | encored |
Câu hỏi thường gặp
encore nghĩa là gì?
encore (thán từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nữa, hát lại, bài hát lại, điệu múa lại.
encore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encore: giọng Anh (UK) /ˈɒŋkɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈɑnkoɹ/.