TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Điệu nhảy tiếng Anh là gì?

"điệu nhảy" trong tiếng Anh là dance (danh từ), measure (danh từ).

dance Danh từ

US/dæns/

Nghĩa: điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ

  • I do not know that dance.Tôi không biết điệu nhảy đó.

Xem đầy đủ từ "dance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

measure Danh từ

UK/ˈmɛʒ.ə/US/ˈmɛʒ.ɚ/

Nghĩa: Điệu nhảy.

Xem đầy đủ từ "measure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Điệu nhảy tiếng Anh là gì?

"điệu nhảy" trong tiếng Anh là dance (danh từ), measure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.