Điệu nhảy tiếng Anh là gì?
"điệu nhảy" trong tiếng Anh là dance (danh từ), measure (danh từ).
dance Danh từ
US/dæns/
Nghĩa: điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ
- I do not know that dance.Tôi không biết điệu nhảy đó.
measure Danh từ
UK/ˈmɛʒ.ə/US/ˈmɛʒ.ɚ/
Nghĩa: Điệu nhảy.
Câu hỏi thường gặp
Điệu nhảy tiếng Anh là gì?
"điệu nhảy" trong tiếng Anh là dance (danh từ), measure (danh từ).