TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi lính tiếng Anh là gì?

"đi lính" trong tiếng Anh là soldier (nội động từ).

soldier Nội động từ

UK/ˈsəʊld͡ʒə/US/ˈsoʊld͡ʒɚ/

Nghĩa: Đi lính.

  • to go soldieringđi lính

Xem đầy đủ từ "soldier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi lính tiếng Anh là gì?

"đi lính" trong tiếng Anh là soldier (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.