TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi lang thang khắp tiếng Anh là gì?

"đi lang thang khắp" trong tiếng Anh là wander (ngoại động từ).

wander Ngoại động từ

UK/ˈwɒndə/US/ˈwɑndɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Đi lang thang khắp.

  • to wander the worldđi lang thang khắp thế giới

Xem đầy đủ từ "wander": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi lang thang khắp tiếng Anh là gì?

"đi lang thang khắp" trong tiếng Anh là wander (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "wander": Dvortybot, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.