TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đi sát qua tiếng Anh là gì?

"đi sát qua" trong tiếng Anh là skim (nội động từ).

skim Nội động từ

UK/skɪm/US/skɪm/

Nghĩa: Đi lướt qua, đi sát qua, bay là là (mặt đất...).

  • to skim along the groundbay là là mặt đất

Xem đầy đủ từ "skim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi sát qua tiếng Anh là gì?

"đi sát qua" trong tiếng Anh là skim (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.