Đioxyt tiếng Anh là gì?
"đioxyt" trong tiếng Anh là dioxide (danh từ).
dioxide Danh từ
UK/daɪˈɒksaɪd/US/daɪˈɑksaɪd/
Nghĩa: Đioxyt.
- carbon dioxidecacbon đioxyt
Câu hỏi thường gặp
Đioxyt tiếng Anh là gì?
"đioxyt" trong tiếng Anh là dioxide (danh từ).
"đioxyt" trong tiếng Anh là dioxide (danh từ).
UK/daɪˈɒksaɪd/US/daɪˈɑksaɪd/
Nghĩa: Đioxyt.
"đioxyt" trong tiếng Anh là dioxide (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.