TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đoàn thám hiểm tiếng Anh là gì?

"đoàn thám hiểm" trong tiếng Anh là expedition (danh từ).

expedition Danh từ

UK/ɛkspəˈdɪʃən/US/ɛkspəˈdɪʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm.

Xem đầy đủ từ "expedition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đoàn thám hiểm tiếng Anh là gì?

"đoàn thám hiểm" trong tiếng Anh là expedition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "expedition": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.