TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đoạn đầu đài tiếng Anh là gì?

"đoạn đầu đài" trong tiếng Anh là scaffold (danh từ).

scaffold Danh từ

UK/ˈskæf.əld/US/ˈskæf.əld/

Nghĩa: Đoạn đầu đài; sự chết chém; sự bị tử hình.

Xem đầy đủ từ "scaffold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đoạn đầu đài tiếng Anh là gì?

"đoạn đầu đài" trong tiếng Anh là scaffold (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.