Đui mù tiếng Anh là gì?
"đui mù" trong tiếng Anh là blind (tính từ), blindness (danh từ).
blind Tính từ
UK/ˈblaɪ̯nd/US/ˈblaɪ̯nd/
Nghĩa: Đui mù.
- to be blind in (of) one eyechột mắt
blindness Danh từ
UK/ˈblaɪndnəs/US/ˈblaɪndnəs/
Nghĩa: Sự đui mù.
Câu hỏi thường gặp
Đui mù tiếng Anh là gì?
"đui mù" trong tiếng Anh là blind (tính từ), blindness (danh từ).