blind
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈblaɪ̯nd/
US/ˈblaɪ̯nd/
giọng máy của trình duyệt
blind nghĩa là đui mù, không nhìn thấy, không thấy được, bức màn che.
Nghĩa của blind
Tính từ
- Đui mù.
- to be blind in (of) one eyechột mắt
- Nghĩa bóng Không nhìn thấy, không thấy được.
- she was blind to her son's faultsbà ta không nhìn thấy khuyết điểm của con trai mình
- Mù quáng.
- Không có lối ra, cụt (ngõ...).
- a blind walltường không có cửa sổ, tường không có cửa ra vào
- blind pathđường không lối ra, ngõ cụt
- Không rõ ràng, khó thấy, khó nhìn.
- blind handchữ viết khó đọc
- blind letterthư đề địa chỉ không rõ ràng; thư đề địa chỉ sai
- blind man; blind readerngười phụ trách giải quyết những thư không rõ hoặc sai địa chỉ
- blind stitchđường khâu lẩn
- a blind ditchcống ngầm
- Từ lóng Say bí tỉ.
- blind to the worldsay khướt, say bí tỉ
Danh từ
- Bức màn che; mành mành, rèm.
- roller blindmành mành cuốn
- venitian blindmành mành
- Miếng (da, vải) che mắt (ngựa).
- Cớ, bề ngoài giả dối.
- Từ lóng Chầu rượu bí tỉ.
- Quân sự Luỹ chắn, công sự.
Ngoại động từ
- Làm đui mù, làm loà mắt.
- Làm mù quáng.
Nội động từ
- Đi liều, vặn ẩu (ô tô, mô tô).
Dạng từ của blind
| So sánh hơn | blinder |
| So sánh nhất | blindest |
| Số nhiều | blinds |
| Ngôi thứ ba số ít | blinds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blinding |
| Quá khứ phân từ | blinded |
| Quá khứ | blinded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blind
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của blind
Cụm từ, thành ngữ với blind
- one's blind side — Mặt sơ hở của mình.
- the blind — Những người mù.
- among the blind, the one-eyed man is king — (Tục ngữ) Xứ mù thằng chột làm vua.
- blind area — Khu vực mù.
- blind as beetle — Mù hoàn toàn.
- blind date — Dạm ngõ.
- blind man's buff — Bịt mắt bắt dê.
- blind person — Người mù.
- blind spot — Điểm mù.
- blind zone — Vùng mù, vùng tối.
Câu ví dụ với blind
- A blind person's hearing is often very acute. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
- They say love is blind. Họ nói yêu là mù quáng
- She dreads going blind because she's wearing thick glasses. Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy.
- The blind man felt his way toward the exit. Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.
- If you read this sentence, you will become blind. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù.
- Without his glasses, he is as blind as a bat. Không có kính thì ông ấy sẽ không nhìn thấy gì cả.
- The blind nurse devoted herself to caring for the elderly. Người y tá mù cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già.
- Tom was blind. Tom bị mù.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
blind nghĩa là gì?
blind (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đui mù, không nhìn thấy, không thấy được, bức màn che.
blind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blind: giọng Anh (UK) /ˈblaɪ̯nd/, giọng Mỹ (US) /ˈblaɪ̯nd/.