Ơn xá tiếng Anh là gì?
"ơn xá" trong tiếng Anh là indulgence (danh từ).
indulgence Danh từ
UK/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/US/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/
Nghĩa: ơn xá, ân xá
Câu hỏi thường gặp
Ơn xá tiếng Anh là gì?
"ơn xá" trong tiếng Anh là indulgence (danh từ).
"ơn xá" trong tiếng Anh là indulgence (danh từ).
UK/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/US/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/
Nghĩa: ơn xá, ân xá
"ơn xá" trong tiếng Anh là indulgence (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.