TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ơn xá tiếng Anh là gì?

"ơn xá" trong tiếng Anh là indulgence (danh từ).

indulgence Danh từ

UK/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/US/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/

Nghĩa: ơn xá, ân xá

Xem đầy đủ từ "indulgence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ơn xá tiếng Anh là gì?

"ơn xá" trong tiếng Anh là indulgence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.