Ấm pha trà tiếng Anh là gì?
"ấm pha trà" trong tiếng Anh là teapot (danh từ).
teapot Danh từ
UK/ˈtiː.pɒt/US/ˈti.pɔt/
Nghĩa: Ấm pha trà.
Câu hỏi thường gặp
Ấm pha trà tiếng Anh là gì?
"ấm pha trà" trong tiếng Anh là teapot (danh từ).
"ấm pha trà" trong tiếng Anh là teapot (danh từ).
UK/ˈtiː.pɒt/US/ˈti.pɔt/
Nghĩa: Ấm pha trà.
"ấm pha trà" trong tiếng Anh là teapot (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.