Ẩn khuất tiếng Anh là gì?
"ẩn khuất" trong tiếng Anh là hidden (tính từ).
hidden Tính từ
UK/ˈhɪd.(ə)n/US/ˈhɪd.(ə)n/
Nghĩa: ẩn khuất
Câu hỏi thường gặp
Ẩn khuất tiếng Anh là gì?
"ẩn khuất" trong tiếng Anh là hidden (tính từ).
"ẩn khuất" trong tiếng Anh là hidden (tính từ).
UK/ˈhɪd.(ə)n/US/ˈhɪd.(ə)n/
Nghĩa: ẩn khuất
"ẩn khuất" trong tiếng Anh là hidden (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.