TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hidden

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɪd.(ə)n/ US/ˈhɪd.(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

hidden nghĩa là ẩn, ẩn khuất.

Nghĩa của hidden

Tính từ

  1. Ẩn.
  2. Ẩn khuất.
  3. Đã cất giấu, đã giấu giếm (tiền nong).

Dạng từ của hidden

So sánh hơnmore hidden
So sánh nhấtmost hidden
Số nhiềuhiddens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hidden

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của hidden

Cụm từ, thành ngữ với hidden

  • hidden unemployment — Thất nghiệp ẩn.

Câu ví dụ với hidden

  • The money was hidden beneath the floorboards. Tiền đã bị giấu dưới ván sàn.
  • It's rumored there are treasures hidden there. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
  • Tom must've hidden it somewhere. Tom hẳn phải giấu nó ở đâu đó.
  • Why are you hidden? Cậu trốn ở đâu vậy?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hidden nghĩa là gì?

hidden (tính từ) nghĩa là ẩn, ẩn khuất.

hidden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hidden: giọng Anh (UK) /ˈhɪd.(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪd.(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.