hidden
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɪd.(ə)n/
US/ˈhɪd.(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
hidden nghĩa là ẩn, ẩn khuất.
Nghĩa của hidden
Tính từ
- Ẩn.
- Ẩn khuất.
- Đã cất giấu, đã giấu giếm (tiền nong).
Dạng từ của hidden
| So sánh hơn | more hidden |
| So sánh nhất | most hidden |
| Số nhiều | hiddens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hidden
Đồng nghĩa
covereddarkderninvisibleinwardlatentobscureprivatereconditesecludedsecretsilentsnugunapparentunderground
Trái nghĩa
Họ từ của hidden
Cụm từ, thành ngữ với hidden
- hidden unemployment — Thất nghiệp ẩn.
Câu ví dụ với hidden
- The money was hidden beneath the floorboards. Tiền đã bị giấu dưới ván sàn.
- It's rumored there are treasures hidden there. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
- Tom must've hidden it somewhere. Tom hẳn phải giấu nó ở đâu đó.
- Why are you hidden? Cậu trốn ở đâu vậy?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hidden nghĩa là gì?
hidden (tính từ) nghĩa là ẩn, ẩn khuất.
hidden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hidden: giọng Anh (UK) /ˈhɪd.(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪd.(ə)n/.