TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ống quyển tiếng Anh là gì?

"ống quyển" trong tiếng Anh là shin (danh từ), scrinium (danh từ).

shin Danh từ

UK/ʃɪn/US/ʃɪn/

Nghĩa: ống quyển, ống khuyển, ống đồng

Xem đầy đủ từ "shin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scrinium Danh từ

Nghĩa: Ống quyển, tráp đựng sách.

Xem đầy đủ từ "scrinium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ống quyển tiếng Anh là gì?

"ống quyển" trong tiếng Anh là shin (danh từ), scrinium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.