TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ống thu thanh tiếng Anh là gì?

"ống thu thanh" trong tiếng Anh là microphone (danh từ).

microphone Danh từ

UK/ˈmaɪ.kɹəˌfəʊn/US/ˈmaɪ.kɹəˌfoʊn/

Nghĩa: máy vi âm, micrô, mi-crô, ống thu thanh

Xem đầy đủ từ "microphone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ống thu thanh tiếng Anh là gì?

"ống thu thanh" trong tiếng Anh là microphone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.