TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ống vòi tiếng Anh là gì?

"ống vòi" trong tiếng Anh là hose (danh từ), adjutage (danh từ).

hose Danh từ

UK/həʊz/US/hoʊz/

Nghĩa: ống vòi

  • rubber hosesống cao su

Xem đầy đủ từ "hose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjutage Danh từ

Nghĩa: Ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước).

Xem đầy đủ từ "adjutage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ống vòi tiếng Anh là gì?

"ống vòi" trong tiếng Anh là hose (danh từ), adjutage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.