Ống vòi tiếng Anh là gì?
"ống vòi" trong tiếng Anh là hose (danh từ), adjutage (danh từ).
hose Danh từ
UK/həʊz/US/hoʊz/
Nghĩa: ống vòi
- rubber hosesống cao su
adjutage Danh từ
Nghĩa: Ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước).
Câu hỏi thường gặp
Ống vòi tiếng Anh là gì?
"ống vòi" trong tiếng Anh là hose (danh từ), adjutage (danh từ).