TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ổ đĩa cứng tiếng Anh là gì?

"ổ đĩa cứng" trong tiếng Anh là hard disk drive (danh từ), hard drive (danh từ), hard disk (danh từ).

hard disk drive Danh từ

Nghĩa: Ổ đĩa cứng

Xem đầy đủ từ "hard disk drive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hard drive Danh từ

Nghĩa: Ổ đĩa cứng.

Xem đầy đủ từ "hard drive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hard disk Danh từ

Nghĩa: ổ đĩa cứng

Xem đầy đủ từ "hard disk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ổ đĩa cứng tiếng Anh là gì?

"ổ đĩa cứng" trong tiếng Anh là hard disk drive (danh từ), hard drive (danh từ), hard disk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.