Ổ đĩa cứng tiếng Anh là gì?
"ổ đĩa cứng" trong tiếng Anh là hard disk drive (danh từ), hard drive (danh từ), hard disk (danh từ).
hard disk drive Danh từ
Nghĩa: Ổ đĩa cứng
hard drive Danh từ
Nghĩa: Ổ đĩa cứng.
hard disk Danh từ
Nghĩa: ổ đĩa cứng
Câu hỏi thường gặp
Ổ đĩa cứng tiếng Anh là gì?
"ổ đĩa cứng" trong tiếng Anh là hard disk drive (danh từ), hard drive (danh từ), hard disk (danh từ).