TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ổ gà tiếng Anh là gì?

"ổ gà" trong tiếng Anh là pothole (danh từ), pot-hole (danh từ).

pothole Danh từ

Nghĩa: Ổ gà, ổ voi.

  • The road is full of potholes.Con đường đầy những ổ gà.

Xem đầy đủ từ "pothole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pot-hole Danh từ

US/ˈpɑːt.ˈhoʊl/

Nghĩa: Ổ gà (ở mặt đường).

Xem đầy đủ từ "pot-hole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ổ gà tiếng Anh là gì?

"ổ gà" trong tiếng Anh là pothole (danh từ), pot-hole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.