pothole
giọng máy của trình duyệt
pothole nghĩa là ổ gà, ổ voi.
Nghĩa của pothole
Danh từ
- Ổ gà, ổ voi.
Dạng từ của pothole
| Số nhiều | potholes |
Họ từ của pothole
Câu ví dụ với pothole
- The road is full of potholes. Con đường đầy những ổ gà.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pothole nghĩa là gì?
pothole (danh từ) nghĩa là ổ gà, ổ voi.