TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pothole

giọng máy của trình duyệt

pothole nghĩa là ổ gà, ổ voi.

Nghĩa của pothole

Danh từ

  1. Ổ gà, ổ voi.

Dạng từ của pothole

Số nhiềupotholes

Họ từ của pothole

Câu ví dụ với pothole

  • The road is full of potholes. Con đường đầy những ổ gà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pothole nghĩa là gì?

pothole (danh từ) nghĩa là ổ gà, ổ voi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.