TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ổ khóa tiếng Anh là gì?

"ổ khóa" trong tiếng Anh là lock (danh từ).

lock Danh từ

UK/lɒk/US/lɑk/ giọng người thật

Nghĩa: Khóa, ổ khóa.

  • to keep under lock and keycất vào tủ khóa lại; nhốt kỹ, giam giữ
  • to pick a lockmở khóa bằng móc

Xem đầy đủ từ "lock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ổ khóa tiếng Anh là gì?

"ổ khóa" trong tiếng Anh là lock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "lock": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.