TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lock

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/lɒk/ US/lɑk/ giọng máy của trình duyệt

lock nghĩa là khóa, ổ khóa, chốt, nhốt kỹ.

Nghĩa của lock

Danh từ

  1. Khóa, ổ khóa.
    • to keep under lock and keycất vào tủ khóa lại; nhốt kỹ, giam giữ
    • to pick a lockmở khóa bằng móc
  2. Chốt (để giữ bánh xe, ghi...).
  3. Khóa nòng (súng).
  4. Miếng khóa, miếng ghì chặt (thế võ).
  5. Tình trạng ứ tắc; sự nghẽn (xe cộ); tình trạng bế tắc; tình trạng khó khăn, tình trạng nan giải, tình trạng lúng túng.
    • to come to a dead locklâm vào tình trạng bế tắc
  6. Cửa cổng.
  7. Cửa đập nước.
  8. Món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len.
  9. số nhiều Mái tóc, tóc.
    • hoary locksmái tóc bạc

Ngoại động từ

  1. Khóa (cửa tủ...)
  2. Nhốt kỹ, giam giữ.
  3. Bao bọc, bao quanh.
  4. Chặn lại, đóng chốt.
  5. Khóa chặt, ghì chặt (thế võ).
  6. Chắn bằng cửa cổng; cho (tàu...) đi qua cửa cổng.
    • to lock up (down)cho (tàu...) đi ngược (xuôi) qua cửa cổng

Nội động từ

  1. Khóa được.
    • this door won't lockcửa này không khóa được
  2. + up Hâm lại; không chạy, không vận động được (máy móc).
  3. Đi qua cửa cổng (tàu...).
  4. quân sự Bước sát gót.

Dạng từ của lock

Số nhiềulocks
Ngôi thứ ba số ítlocks
Hiện tại phân từ (-ing)locking
Quá khứlocked
Quá khứ phân từlocked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lock

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của lock

Cụm từ, thành ngữ với lock

  • lock, stock and barrel — Mất cả chì lẫn chài.
  • to lock out — Khóa cửa không cho vào; Đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực.
  • to lock up — Cất đi khóa lạo cẩn thận; Giam giữ, nhốt kỹ; chặn đứng lại.
  • to lock the stable door after the horse has been stolen — Mất bò mới lo làm chuồng.
  • lock picking — Bẻ khoá.

Câu ví dụ với lock

  • He inserted the key in the lock. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ.
  • I forgot to lock the storeroom. Tôi quên khoá cửa nhà kho.
  • "Lock the door!" "It's already locked." "Khoá cửa vào!" "Cửa khoá rồi."
  • Did you lock your suitcase? Bạn khóa vali chưa?
  • Lock the gate. Khóa cổng vào đi.
  • Lock it. Khoá đi.
  • This door is locked from the inside. Cửa này bị khóa bên trong rồi.
  • Have you made sure the door is locked? Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lock nghĩa là gì?

lock (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là khóa, ổ khóa, chốt, nhốt kỹ.

lock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lock: giọng Anh (UK) /lɒk/, giọng Mỹ (US) /lɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.