TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ổi tiếng Anh là gì?

"ổi" trong tiếng Anh là guava (danh từ).

guava Danh từ

US/ˈɡwɑːvə/

Nghĩa: ổi

  • They don't appreciate the taste of guava.Họ không nhận thức được hương vị của quả ổi.

Xem đầy đủ từ "guava": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ổi tiếng Anh là gì?

"ổi" trong tiếng Anh là guava (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.