TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ổn định tư tưởng tiếng Anh là gì?

"ổn định tư tưởng" trong tiếng Anh là settle (động từ).

settle Động từ

UK/ˈsɛ.təl/US/ˈsɛtəl/

Nghĩa: Giải quyết, ổn định tư tưởng, dàn xếp, hoà giải.

  • to settle a disputedàn xếp một mối bất hoà
  • to settle a doubtsgiải quyết những mối nghi ngờ

Xem đầy đủ từ "settle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ổn định tư tưởng tiếng Anh là gì?

"ổn định tư tưởng" trong tiếng Anh là settle (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.