settle
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛ.təl/
US/ˈsɛtəl/
giọng máy của trình duyệt
settle nghĩa là ghế tủ, giải quyết, ổn định tư tưởng, ngồi đậu.
Nghĩa của settle
Danh từ
- Ghế tủ (ghế dài có lưng dựa và phần dưới đóng thành tủ).
Động từ
- Giải quyết, ổn định tư tưởng, dàn xếp, hoà giải.
- to settle a disputedàn xếp một mối bất hoà
- to settle a doubtsgiải quyết những mối nghi ngờ
- to settle one's affairsgiải quyết công việc (thường là làm chúc thư)
- Ngồi đậu.
- to settle oneself in an armchairngồi vào ghế bành
- bird settles on treeschim đậu trên cành cây
- to settle down to dinnerngồi vào bàn ăn
- to settle down to readingsửa soạn đọc sách
- Để, bố trí.
- to settle a unit in a villagebố trí đơn vị ở một làng
- to plant's root well down in groundđể rễ cây ăn sâu xuống đất
- Làm ăn, sinh sống; ổn định cuộc sống, an cư lạc nghiệp, định cư.
- to marry and settle downlấy vợ và ổn định cuộc sống
- to settle down to a married lifeyên tâm làm ăn với cuộc sống gia đình
- Lắng xuống, đi vào nền nếp.
- things will soon settle into shapemọi việc sẽ đâu vào đấy
- Chiếm làm thuộc địa.
- Để lắng, làm lắng xuống, làm chìm xuống; lắng xuống, lún xuống, chìm xuống.
- the rain will settle the dustmưa sẽ làm cho bụi lắng xuống
- ship settlestàu bắt đầu chìm
- Kết thúc (công việc), thanh toán, trả dứt nợ.
- I shall settle up with you next monththáng sau tôi sẽ trả hết nợ cho anh
- Nguội dần, dịu dần.
- anger settles downcơn giận nguôi dần
- Để lại cho, chuyển cho.
- to settle one's property on somebodyđể của cải cho ai
- Y học Định vị, khu trú (vào một bộ phận trong cơ thể) (bệnh).
Dạng từ của settle
| Ngôi thứ ba số ít | settles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | settling |
| Quá khứ phân từ | settled |
| Quá khứ | settled |
| Số nhiều | settles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với settle
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của settle
Cụm từ, thành ngữ với settle
- to settle someone's hash (business) — Trị cho ai một trận, sửa cho ai một trận; thịt ai.
- cannot settle to anything — Không thể yên tâm kiên trì làm một việc gì.
- that settles the matter (question) — Thôi thế là xong (không cần phải nói thêm nữa).
- settle accounts with somebody — Thanh toán với ai.
Câu ví dụ với settle
- We'll settle this when I get back. Bọn mình sẽ giải quyết việc này khi tớ về.
- I thought we had this settled. Tôi nghĩ là chúng ta đã giải quyết vấn đề này rồi.
- The matter is all settled. Mọi chuyện đã được giải quyết.
- After years of womanising, Tom finally settled down with Mary. Sau nhiều năm sống lăng nhăng, Tom cuối cùng đã kết hôn và ổn định cuộc sống với Mary.
- He settled down in his armchair to listen to the music. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
settle nghĩa là gì?
settle (danh từ, động từ) nghĩa là ghế tủ, giải quyết, ổn định tư tưởng, ngồi đậu.
settle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của settle: giọng Anh (UK) /ˈsɛ.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛtəl/.