Ớt cay tiếng Anh là gì?
"ớt cay" trong tiếng Anh là chili (danh từ), chilli (danh từ).
chili Danh từ
UK/ˈt͡ʃɪli/US/ˈt͡ʃɪli/
Nghĩa: Ớt cay, tươi hay khô, thường màu đỏ, của vài loại cây trồng.
- The farmers' market had a wide variety of chilis, from anchos to jalepeños to habaneros.Chợ có đủ loại quả ớt, kể từ ancho đến jalepeño, ngay cả đến habanero
chilli Danh từ
UK/ˈt͡ʃɪli/
Nghĩa: Ớt cay, tươi hay khô, thường màu đỏ, của vài loại cây trồng.
- The farmers' market had a wide variety of chillis, from anchos to jalepeños to habaneros.Chợ có đủ loại quả ớt, kể từ ancho đến jalepeño, ngay cả đến habanero
Câu hỏi thường gặp
Ớt cay tiếng Anh là gì?
"ớt cay" trong tiếng Anh là chili (danh từ), chilli (danh từ).