Ở đây tiếng Anh là gì?
"ở đây" trong tiếng Anh là here (phó từ), hither (phó từ), herein (phó từ).
here Phó từ
UK/hɪə̯/US/hɪɹ/
Nghĩa: Đây, ở đây, ở chỗ này.
- Here you can see beautiful colour combinations.Bạn có thể thấy ở đây một số cách kết hợp màu sắc đẹp.
- It is very hot here in summer.Mùa hè ở đây rất nóng.
hither Phó từ
UK/ˈhɪðə/US/ˈhɪðɚ/
Nghĩa: Ở đây, đây.
- hither thitherđây đó, chỗ này, chỗ kia
herein Phó từ
UK/hɪəˈɹɪn/US/hɪɹˈɪn/
Nghĩa: Ở đây, ở điểm này, trong tài liệu này.
Câu hỏi thường gặp
Ở đây tiếng Anh là gì?
"ở đây" trong tiếng Anh là here (phó từ), hither (phó từ), herein (phó từ).