Ở bên tay phải tiếng Anh là gì?
"ở bên tay phải" trong tiếng Anh là right-hand (tính từ).
right-hand Tính từ
US/ˈrɑɪt.ˌhænd/
Nghĩa: Tay phải, ở bên tay phải.
- a right-hand glovechiếc găng tay phải
- a right-hand amnngười ngồi bên phải; người giúp việc đắc lực, cánh tay phải ((nghĩa bóng))
Câu hỏi thường gặp
Ở bên tay phải tiếng Anh là gì?
"ở bên tay phải" trong tiếng Anh là right-hand (tính từ).