TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ở gần phía ngoài tiếng Anh là gì?

"ở gần phía ngoài" trong tiếng Anh là outside (tính từ).

outside Tính từ

UK/aʊtˈsaɪd/US/aʊtˈsaɪd/

Nghĩa: Ở ngoài, ở gần phía ngoài.

  • outside seatghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối
  • outside workviệc làm ở ngoài trời

Xem đầy đủ từ "outside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ở gần phía ngoài tiếng Anh là gì?

"ở gần phía ngoài" trong tiếng Anh là outside (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.