outside
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/aʊtˈsaɪd/
US/aʊtˈsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
outside nghĩa là bề ngoài, bên ngoài, thế giới bên ngoài, ở phía ngoài.
Nghĩa của outside
Danh từ
- Bề ngoài, bên ngoài.
- to open the door from the outsidemở cửa từ bên ngoài
- Thế giới bên ngoài.
- Hành khách ngồi phía ngoài.
- Số nhiều Những tờ giấy ngoài (của một ram giấy).
Phó từ
- Ở phía ngoài; ở ngoài trời; ở ngoài biển khơi.
- put these flowers outsidehây để những bông hoa này ra ngoài (phòng)
Tính từ
- Ở ngoài, ở gần phía ngoài.
- outside seatghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối
- outside workviệc làm ở ngoài trời
- Mỏng manh (cơ hội).
- Của người ngoài.
- an outside opinioný kiến của người ngoài (không phải là nhị sĩ)
- outside brokerngười mua bán cổ phần ở ngoài (không thuộc sở chứng khoán)
- Cao nhất, tối đa.
- to quote the outside pricesđịnh giá cao nhất
Giới từ
- Ngoài, ra ngoài.
- cannot go outside the evidencekhông thể đi ra ngoài bằng chứng được
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) trừ ra.
Dạng từ của outside
| Số nhiều | outsides |
| So sánh hơn | more outside |
| So sánh nhất | most outside |
| Ngôi thứ ba số ít | outsides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | outsiding |
| Quá khứ phân từ | outsided |
| Quá khứ | outsided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outside
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với outside
- at the outside — Nhiều nhất là, tối đa là.
- come outside — Ra ngoài đi, thử ra ngoài chơi nào (thách thức).
- to get outside of — (Từ lóng) Hiểu; Chén, nhậu.
- outside of — Ngoài ra.
- outside lag — Độ trễ bên ngoài.
- outside money — Tiền bên ngoài.
- outside world — Thế giới bên ngoài.
Câu ví dụ với outside
- I'll be outside if you need me. Tôi sẽ ở bên ngoài nếu cậu cần tôi.
- Sami went outside to smoke a cigarette. Sami đã đi ra ngoài để hút một điếu thuốc.
- It's warmer outside than in this room. Ngoài trời ấm hơn trong phòng này.
- Do not go outside without a hat. Ra ngoài phải đội mũ đấy.
- No one is here. They are all outside. Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi.
- A bunch of people were standing outside waiting. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
- You can do it from outside. Bạn có thể thực hiện từ bên ngoài.
- Let's go outside and sit in the garden. Chúng ta hãy đi ra ngoài và ngồi trong vườn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
outside nghĩa là gì?
outside (danh từ, phó từ, tính từ, giới từ) nghĩa là bề ngoài, bên ngoài, thế giới bên ngoài, ở phía ngoài.
outside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outside: giọng Anh (UK) /aʊtˈsaɪd/, giọng Mỹ (US) /aʊtˈsaɪd/.