TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ở thẳng phía trước tiếng Anh là gì?

"ở thẳng phía trước" trong tiếng Anh là ahead (phó từ).

ahead Phó từ

UK/əˈhɛd/US/əˈhɛd/

Nghĩa: Trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước.

  • ahead of timetrước thời hạn
  • obstacles aheadvật chướng ngại ở phía trước

Xem đầy đủ từ "ahead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ở thẳng phía trước tiếng Anh là gì?

"ở thẳng phía trước" trong tiếng Anh là ahead (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.