TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ứng cử viên tiếng Anh là gì?

"ứng cử viên" trong tiếng Anh là candidate (danh từ).

candidate Danh từ

UK/ˈkæn.dɪ.dət/US/ˈkæn.dɪ.dɪt/

Nghĩa: ứng cử viên

  • I entered Tom's name on the list of candidates.Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên.

Xem đầy đủ từ "candidate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ứng cử viên tiếng Anh là gì?

"ứng cử viên" trong tiếng Anh là candidate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.