TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

A-rập xê-út tiếng Anh là gì?

"a-rập xê-út" trong tiếng Anh là Saudi Arabia (danh từ riêng).

Saudi Arabia Danh từ riêng

UK/ˌsaʊ.di əˈɹeɪ.bi.ə/US/ˌsaʊ.di əˈɹeɪ.bi.ə/

Nghĩa: A-rập Xê-út, Ả-rập Xau-đi, Ả Rập Xê Út

Xem đầy đủ từ "Saudi Arabia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

A-rập xê-út tiếng Anh là gì?

"a-rập xê-út" trong tiếng Anh là Saudi Arabia (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.