TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ampe kế tiếng Anh là gì?

"ampe kế" trong tiếng Anh là ammeter (danh từ).

ammeter Danh từ

US/ˈæm.mi.tɚ/

Nghĩa: Ampe kế.

  • Electromagnetic ammeterAmpe kế điện tử

Xem đầy đủ từ "ammeter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ampe kế tiếng Anh là gì?

"ampe kế" trong tiếng Anh là ammeter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.